最小二乘法
zuì xiǎo èr chéng fǎ
Âm Hán Việt: tối tiểu nhị thừa pháp
(math.) least squares method
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczuì xiǎo èr chéng fǎ
Âm Hán Việt: tối tiểu nhị thừa pháp
(math.) least squares method
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác