最大公约数
Phồn thể: 最大公約數
zuì dà gōng yuē shù
Âm Hán Việt: tối đại công ước số
1.ước số chung lớn nhất
highest common factor HCF · greatest common divisor GCD
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác