最后一天
Phồn thể: 最後一天
zuì hòu yī tiān
Âm Hán Việt: tối hậu nhất thiên
1.ngày cuối cùng
final day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 最後一天
zuì hòu yī tiān
Âm Hán Việt: tối hậu nhất thiên
1.ngày cuối cùng
final day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác