替补队员
Phồn thể: 替補隊員
tì bǔ duì yuán
Âm Hán Việt: thế bổ đội viên
1.cầu thủ dự bị
2.cầu thủ thay thế
substitute player · reserve player
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác