替罪羔羊
tì zuì gāo yáng
Âm Hán Việt: thế tội cao dương
1.kẻ thế tội
2.con cừu hiến tế
3.giống như 替罪羊
scapegoat; sacrificial lamb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác