替天行道
tì tiān xíng dào
Âm Hán Việt: thế thiên hành đạo
(idiom) to enforce justice on behalf of Heaven
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctì tiān xíng dào
Âm Hán Việt: thế thiên hành đạo
(idiom) to enforce justice on behalf of Heaven
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác