曾外祖父
zēng wài zǔ fù
Âm Hán Việt: tằng ngoại tổ phụ
1.ông cụ (ông ngoại của mẹ)
great-grandfather (mother's grandfather)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác