曼彻斯特
Phồn thể: 曼徹斯特
Màn chè sī tè
Âm Hán Việt: mạn triệt tư đặc
1.Manchester
Manchester
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 曼徹斯特
Màn chè sī tè
Âm Hán Việt: mạn triệt tư đặc
1.Manchester
Manchester
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác