曼
màn
Âm Hán Việt: mạn
1.đẹp
2.lớn
3.dài
handsome · large · long
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmàn
Âm Hán Việt: mạn
1.đẹp
2.lớn
3.dài
handsome · large · long
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác