更有甚者
gèng yǒu shèn zhě
Âm Hán Việt: càng hữu thậm giả
1.hơn nữa (thành ngữ)
furthermore (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgèng yǒu shèn zhě
Âm Hán Việt: càng hữu thậm giả
1.hơn nữa (thành ngữ)
furthermore (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác