更新换代
Phồn thể: 更新換代
gēng xīn huàn dài
Âm Hán Việt: canh tân hoán đại
1.cải cách và đổi mới
2.thay đổi thế hệ
reform and renewal · generational change
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác