更仆难数
Phồn thể: 更僕難數
gēng pú nán shǔ
Âm Hán Việt: canh bộc nan sổ
1.quá nhiều để đếm
2.rất nhiều
3.vô số
too many to count · very many · innumerable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác