更上一层楼
Phồn thể: 更上一層樓
gèng shàng yī céng lóu
Âm Hán Việt: càng thượng nhất tầng lâu
1.nâng lên một bậc
2.đưa lên một mức
to take it up a notch · to bring it up a level
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác