曦
xī
Âm Hán Việt: hy
1.(văn học) ánh nắng (thường là sáng sớm)
(literary) sunlight (usu. in early morning)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī
Âm Hán Việt: hy
1.(văn học) ánh nắng (thường là sáng sớm)
(literary) sunlight (usu. in early morning)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác