暴饮暴食
Phồn thể: 暴飲暴食
bào yǐn bào shí
Âm Hán Việt: bạo ẩm bạo thực
1.ăn uống vô độ
to eat and drink unreasonably
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác