暴风骤雨
Phồn thể: 暴風驟雨
bào fēng zhòu yǔ
Âm Hán Việt: bạo phong sậu vũ
HSK 7-9
1.gió mạnh và mưa bão
2.cơn cuồng phong
3.bão tố
violent wind and rainstorm · hurricane · tempest
cụm từbộ 日
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác