暴跳如雷
bào tiào rú léi
Âm Hán Việt: bạo khiêu như lôi
1.tức giận đùng đùng; nổi cơn thịnh nộ
(idiom) to stamp with fury; to fly into a rage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác