暴走漫画
Phồn thể: 暴走漫畫
bào zǒu màn huà
Âm Hán Việt: bạo tẩu mạn hoạ
1.truyện tranh rage comic
rage comic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 暴走漫畫
bào zǒu màn huà
Âm Hán Việt: bạo tẩu mạn hoạ
1.truyện tranh rage comic
rage comic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác