暴虐无道
Phồn thể: 暴虐無道
bào nüè wú dào
Âm Hán Việt: bạo ngược vô đạo
(idiom) tyrannical; oppressive; lawless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 暴虐無道
bào nüè wú dào
Âm Hán Việt: bạo ngược vô đạo
(idiom) tyrannical; oppressive; lawless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác