暴力犯罪
bào lì fàn zuì
Âm Hán Việt: bạo lực phạm tội
1.tội phạm bạo lực
violent crime
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbào lì fàn zuì
Âm Hán Việt: bạo lực phạm tội
1.tội phạm bạo lực
violent crime
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác