暴力分拣
Phồn thể: 暴力分揀
bào lì fēn jiǎn
Âm Hán Việt: bạo lực phân giản
1.xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư
rough handling of parcels during mail sorting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác