暗流
àn liú
Âm Hán Việt: ám lưu
1.dòng chảy ngầm
undercurrent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácàn liú
Âm Hán Việt: ám lưu
1.dòng chảy ngầm
undercurrent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác