暖暖包
nuǎn nuǎn bāo
Âm Hán Việt: noãn noãn bao
1.túi sưởi tay dùng một lần (Đài Loan)
(Tw) disposable hand warmer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác