暑期学校
Phồn thể: 暑期學校
shǔ qī xué xiào
Âm Hán Việt: thử kỳ học hiệu
1.trường hè
summer school
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 暑期學校
shǔ qī xué xiào
Âm Hán Việt: thử kỳ học hiệu
1.trường hè
summer school
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác