暂行
Phồn thể: 暫行
zàn xíng
Âm Hán Việt: tạm hành
1.tạm thời
provisional
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 暫行
zàn xíng
Âm Hán Việt: tạm hành
1.tạm thời
provisional
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác