晴天霹雳
Phồn thể: 晴天霹靂
qíng tiān pī lì
Âm Hán Việt: tình thiên phích lịch
1.nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ)
2.nghĩa bóng tin sét đánh
lit. thunderclap from a clear sky (idiom) · fig. a bolt from the blue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác