景色
jǐng sè
Âm Hán Việt: cảnh sắc
HSK 4
1.phong cảnh
2.cảnh
3.quang cảnh
4.tầm nhìn
scenery; landscape; view
danh từbộ 日
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác