普遍性假设
Phồn thể: 普遍性假設
pǔ biàn xìng jiǎ shè
Âm Hán Việt: phổ biến tính giả thiết
1.giả thuyết phổ quát
universal hypothesis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác