普通老百姓
pǔ tōng lǎo bǎi xìng
Âm Hán Việt: phổ thông lão bách tính
1.người dân thường
2.người bình thường
3.đại chúng
common people · average people · hoi polloi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác