普莱费尔
Phồn thể: 普萊費爾
Pǔ lái fèi ěr
Âm Hán Việt: phổ lai phí nhĩ
1.Playfair (họ)
(surname) Playfair
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 普萊費爾
Pǔ lái fèi ěr
Âm Hán Việt: phổ lai phí nhĩ
1.Playfair (họ)
(surname) Playfair
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác