普罗大众
Phồn thể: 普羅大眾
pǔ luó dà zhòng
Âm Hán Việt: phổ la đại chúng
1.giai cấp vô sản
2.viết tắt của 普罗列塔利亚 cộng quần chúng
3.cũng viết là 无产阶级 trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc
proletariat · abbr. for 普罗列塔利亚 plus masses · also written 无产阶级 in PRC Marxist theory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác