普罗列塔利亚
Phồn thể: 普羅列塔利亞
pǔ luó liè tǎ lì yà
Âm Hán Việt: phổ la liệt tháp lợi á
1.giai cấp vô sản (từ mượn)
proletariat (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác