普林斯顿
Phồn thể: 普林斯頓
Pǔ lín sī dùn
Âm Hán Việt: phổ lâm tư đốn
1.Princeton, New Jersey
Princeton, New Jersey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 普林斯頓
Pǔ lín sī dùn
Âm Hán Việt: phổ lâm tư đốn
1.Princeton, New Jersey
Princeton, New Jersey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác