普朗克常数
Phồn thể: 普朗克常數
Pǔ lǎng kè cháng shù
Âm Hán Việt: phổ lãng khắc thường số
1.(vật lý) hằng số Planck h, xấp xỉ 6,626 x 10⁻³⁴ joule.giây
(physics) Planck's constant h, approximately 6.626 x 10⁻³⁴ joule.seconds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác