普利策奖
Phồn thể: 普利策獎
Pǔ lì cè jiǎng
Âm Hán Việt: phổ lợi sách thưởng
1.Giải Pulitzer
Pulitzer Prize
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 普利策獎
Pǔ lì cè jiǎng
Âm Hán Việt: phổ lợi sách thưởng
1.Giải Pulitzer
Pulitzer Prize
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác