晨祷
Phồn thể: 晨禱
chén dǎo
Âm Hán Việt: thần đảo
1.(Anh giáo) lễ tạ ơn sáng
2.(Công giáo) kinh thần vụ
(Anglican) matins · (Catholic) lauds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác