晨昏定省
chén hūn dìng xǐng
Âm Hán Việt: thần hôn định tỉnh
1.thăm hỏi cha mẹ sáng tối
2.xem 昏定晨省
morning and evening visits to parents · cf 昏定晨省
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác