晚节不保
Phồn thể: 晚節不保
wǎn jié bù bǎo
Âm Hán Việt: vãn tiết bất bảo
(idiom) to tarnish one's reputation in later life; to lose prestige at a later stage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác