晚婚晚育
wǎn hūn wǎn yù
Âm Hán Việt: vãn hôn vãn dục
1.kết hôn muộn và sinh con muộn
to marry and give birth late
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwǎn hūn wǎn yù
Âm Hán Việt: vãn hôn vãn dục
1.kết hôn muộn và sinh con muộn
to marry and give birth late
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác