显花植物
Phồn thể: 顯花植物
xiǎn huā zhí wù
Âm Hán Việt: hiển hoa thực vật
1.Phanerogamae (thực vật học)
2.thực vật có hoa
Phanerogamae (botany) · flowering plants
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác