显而易见
Phồn thể: 顯而易見
xiǎn ér yì jiàn
Âm Hán Việt: hiển nhi dịch kiến
HSK 7-9
1.rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
2.rõ ràng
3.không cần nói cũng biết
clearly and easy to see (idiom); obviously · clearly · it goes without saying
cụm từbộ 日
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác