显微解剖学
Phồn thể: 顯微解剖學
xiǎn wēi jiě pōu xué
Âm Hán Việt: hiển vi giải phẫu học
1.(y học) mô học; giải phẫu vi mô
(medicine) histology; microscopic anatomy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác