昼夜节律
Phồn thể: 晝夜節律
zhòu yè jié lǜ
Âm Hán Việt: trú dạ tiết luật
1.nhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ
circadian rhythm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác