昼夜平分点
Phồn thể: 晝夜平分點
zhòu yè píng fēn diǎn
Âm Hán Việt: trú dạ bình phân điểm
1.điểm phân ngày đêm
the equinox
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác