是骡子是马,牵出来遛遛
Phồn thể: 是騾子是馬,牽出來遛遛
shì luó zi shì mǎ , qiān chū lai liù liu
1.nghĩa đen xem là con la hay con ngựa, dắt ra cho đi dạo (thành ngữ)
2.nghĩa bóng đường dài mới biết ngựa hay
3.thể hiện bản lĩnh của một người
lit. to see whether it's a mule or a horse, take it out for a walk (idiom) · fig. the proof of the pudding is in the eating · to show what one is made of
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác