春风满面
Phồn thể: 春風滿面
chūn fēng mǎn miàn
Âm Hán Việt: xuân phong mãn diện
1.tươi cười rạng rỡ
2.phấn khởi vui vẻ
pleasantly smiling · radiant with happiness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác