春风得意
Phồn thể: 春風得意
chūn fēng dé yì
Âm Hán Việt: xuân phong đắc ý
1.hài lòng vì thành công
2.tự hào về thành công (trong thi cử, thăng chức, v.v.)
3.vui sướng đắc ý
flushed with success · proud of one's success (in exams, promotion etc) · as pleased as punch
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác