春风一度
Phồn thể: 春風一度
chūn fēng yī dù
Âm Hán Việt: xuân phong nhất độ
1.quan hệ tình dục (một lần)
to have sexual intercourse (once)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác