春节联欢晚会
Phồn thể: 春節聯歡晚會
Chūn jié Lián huān Wǎn huì
Âm Hán Việt: xuân tiết liên hoan vãn hội
1.Gala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán
2.viết tắt thành 春晚
CCTV New Year's Gala, Chinese New Year special · abbr. to 春晚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác