春秋鼎盛
chūn qiū dǐng shèng
Âm Hán Việt: xuân thu đỉnh thịnh
1.thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời
the prime of one's life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác